1. Khả năng khoan
Đường kính khoan: 149–270 mm (5-27/32"~10-5/8")
Độ sâu khoan tối đa tiêu chuẩn: 53.3 m (175 ft) (với cần khoan 9.1 m)
Độ sâu khoan tối đa tùy chọn: 62,5 m (205 ft) (với cần khoan dài 10,7 m)
Chiều dài cần đơn: 8.4 m (27.5 ft)
Thông số kỹ thuật cần khoan: φ139.7 mm (5½), chiều dài 8,4 / 9,1 / 10,7 m
2. Trọng lượng trên mũi khoan & Lực kéo (Hiệu suất cốt lõi)
Trọng lượng trên mũi khoan: 272 kN (60.000 lbf)
Lực kéo xuống: 0–272 kN
Lực kéo ngược: 0–98 kN (22.000 lbf)
Mô-men xoắn quay: Khoảng 22 kN·m
Khoan nghiêng: Tùy chọn, góc tối đa 30°
3. Công suất & Máy nén khí
Động cơ: Động cơ Diesel Cummins QSK19 / CAT C18
Công suất định mức: 563 kW / 755 mã lực @ 2100 vòng/phút
Máy nén khí: Loại áp suất cao & lưu lượng lớn, tiêu chuẩn với bộ điều chỉnh lưu lượng khí điện tử EARS
Áp suất làm việc: 2.4–3,0 MPa
Khả năng cung cấp khí: ≥34 m³/phút
4. Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng vận hành: 39.5–50 t
Trọng lượng vận chuyển: Khoảng 38 tấn
Kích thước tổng thể (Cần nâng hạ cao, D × W × H): 9,5 × 5.2 × 14,9 m
Kích thước (Cần nâng hạ thấp, D × H): 14.9 × 4.4 m
Chiều rộng guốc xích: 762 mm (30")
Khả năng leo dốc: 25°
5. Cấu trúc & Hệ thống điều khiển
Tháp khoan: Cấu trúc hai đoạn có độ cứng cao, chống xoắn và uốn tốt
Khung gầm: Cấu trúc bánh xích hạng nặng với dẫn động thủy lực
Buồng lái: Chứng nhận FOPS, cách âm, có điều hòa không khí và tay điều khiển điện tử
Hệ thống tự động hóa: Tùy chọn AutoDrill, định vị lỗ khoan GPS và điều khiển từ xa
Hệ thống thủy lực: Mạch kín với cảm biến tải, tiết kiệm năng lượng và hiệu suất cao
6. Điều kiện ứng dụng
Các địa điểm áp dụng: Lỗ khoan nổ đường kính trung bình cho các mỏ than lộ thiên, mỏ kim loại, mỏ đá vôi và các địa điểm khác
Độ cứng đá: Đá cứng vừa đến đá cứng (f=6–14)
Thông số khoan điển hình: Đường kính lỗ khoan 170–220 mm, độ sâu lỗ 40–50 m, cân bằng hiệu quả làm việc và chi phí vận hành







